gemmage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự trích nhựa (cây thông): "gemmage" là một danh từ chỉ hành động hoặc kỹ thuật thu hoạch nhựa từ cây thông, thường bằng cách tạo ra các vết cắt trên vỏ cây để nhựa chảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le gemmage est une activité traditionnelle dans cette région. (Việc trích nhựa thông là một hoạt động truyền thống ở vùng này.)
- Les techniques de gemmage ont évolué avec le temps. (Các kỹ thuật trích nhựa đã phát triển theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le gemmage des pins": việc trích nhựa các cây thông.
- Le gemmage des pins fournit de la résine pour diverses industries. (Việc trích nhựa thông cung cấp nhựa cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Gemmer (động từ): trích nhựa (cây thông).
- Les ouvriers gemment les pins au printemps. (Các công nhân trích nhựa thông vào mùa xuân.)
Gemmeur (danh từ giống đực): người trích nhựa thông.
- Le gemmeur doit être très habile. (Người trích nhựa thông phải rất khéo léo.)
Résine (danh từ giống cái): nhựa thông (sản phẩm thu được từ "gemmage").
- La résine est collectée après le gemmage. (Nhựa thông được thu gom sau khi trích.)
Từ đồng nghĩa
- Saignée (danh từ giống cái): sự rạch vỏ lấy nhựa (thường dùng trong cùng ngữ cảnh lâm nghiệp).
- Exploitation résinière (cụm danh từ giống cái): khai thác nhựa thông (chỉ hoạt động nói chung).
danh từ giống đực
- sự trích nhựa (cây thông)