gommage

Học thuật
Thân thiện
gommage

Le tailleur effectue le gommage du tissu pour le raidir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hồ gôm: Hành động hoặc quá trình xửvải, giấy hoặc bề mặt khác bằng một chất keo (gomme) để làm cho chúng cứng hơn, bóng hơn hoặc chống thấm.
    • Sự tẩy tế bào chết: Trong ngữ cảnh chăm sóc da, "gommage" chỉ phương pháp loại bỏ các tế bào da chết trên bề mặt da bằng một sản phẩm hạt mài mòn nhẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gommage des étoffes est une étape importante dans la fabrication. (Sự hồ gôm vảimột bước quan trọng trong quá trình sản xuất.)
    • Pour une peau douce, faites un gommage une fois par semaine. (Để làn da mềm mại, hãy tẩy tế bào chết một lần mỗi tuần.)
    • Ce gommage au sucre est très efficace. (Sản phẩm tẩy tế bào chết bằng đường này rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gommage corporel": sản phẩm hoặc liệu pháp tẩy tế bào chết toàn thân.

    • J'utilise un gommage corporel avant de me raser. (Tôi sử dụng sản phẩm tẩy da chết toàn thân trước khi cạo râu.)
  • "Gommage enzymatique": phương pháp tẩy tế bào chết sử dụng enzyme thay vì các hạt mài mòn.

    • Les peaux sensibles préfèrent souvent le gommage enzymatique. (Làn da nhạy cảm thường ưa chuộng phương pháp tẩy tế bào chết bằng enzyme hơn.)
Biến thể từ gần giommage
  • Gommer (động từ): hồ gôm, tẩy xóa (như dùng tẩy chì).

    • Gommer les défauts d'un dessin. (Tẩy xóa các lỗi trong bức vẽ.)
  • Exfoliant (danh từ): từ đồng nghĩa chuyên ngành cho "gommage" trong lĩnh vực chăm sóc da, chỉ sản phẩm tẩy tế bào chết.

Từ đồng nghĩa
  • Pour le soin de la peau: Exfoliation (sự tẩy tế bào chết), Exfoliant (sản phẩm tẩy tế bào chết).
  • Pour le traitement des surfaces: Apprêt (lớp lót, lớp xửbề mặt), Encollage (sự hồ dán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gommage")

gommage

Le tailleur effectue le gommage du tissu pour le raidir.

danh từ giống đực
  1. sự hồ gôm
    • Le gommage des étoffes
      sự hồ gôm vải

Từ gần giống

Từ chứa "gommage"