gemmifère

tính từ
  1. (khoáng vật học) chứa đá quý; ngọc
  2. (thực vật học) mang chồi
  3. cho nhựa trích (cây thông)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gemmifère
Un pin gemmifère produit de la résine.