gummifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sinh (nhựa) gôm: Dùng để mô tả một loài cây hoặc thực vật có khả năng tiết ra nhựa gôm, một chất lỏng dính, thường có màu nâu vàng, đông đặc lại khi tiếp xúc với không khí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acacia est une plante gummifère. (Cây keo là một loài thực vật sinh gôm.)
- On exploite les arbres gummifères pour leur résine. (Người ta khai thác các cây sinh gôm để lấy nhựa của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, thực vật học hoặc trong ngữ cảnh mô tả đặc tính của cây cối.
Biến thể và từ gần giống
- Gomme (danh từ giống cái): Nhựa gôm, chất gôm.
- Gommeux/gommeuse (tính từ): Có tính chất giống gôm, dính như gôm.
Từ đồng nghĩa
- Producteur de gomme: (Cây) sản xuất nhựa gôm.
tính từ
- sinh (nhựa) gôm
- Arbre gummifèrecây sinh gôm