gemmiparous
/dʤe'mipərəs/
Học thuậtThân thiện
A moss spreads across the damp forest floor through its gemmiparous reproduction.
Định nghĩa
- Tính từ (Sinh vật học):
- Sinh sản bằng mầm: Chỉ phương thức sinh sản vô tính trong đó một cá thể mới được hình thành từ một phần nhô ra (mầm) trên cơ thể cá thể mẹ. Mầm này có thể tách ra để phát triển thành một sinh vật độc lập.
- Sinh mầm: Có khả năng tạo ra hoặc phát triển từ mầm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some corals and sponges are gemmiparous organisms. (Một số loài san hô và bọt biển là những sinh vật sinh sản bằng mầm.)
- The gemmiparous process allows the hydra to reproduce asexually. (Quá trình sinh mầm cho phép thủy tức sinh sản vô tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, sách giáo khoa sinh học hoặc các bài báo khoa học để mô tả một cơ chế sinh sản cụ thể.
- The study focused on the gemmiparous reproduction in freshwater bryozoans. (Nghiên cứu tập trung vào sự sinh sản bằng mầm ở các loài động vật rêu nước ngọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Gemmiparity (danh từ): Sự sinh sản bằng mầm.
- Gemmiparity is a common reproductive strategy in many sessile invertebrates. (Sự sinh sản bằng mầm là một chiến lược sinh sản phổ biến ở nhiều loài động vật không xương sống sống bám cố định.)
- Gemmule (danh từ): Mầm, chồi; một nhóm tế bào được bao bọc có khả năng phát triển thành một cá thể mới, đặc biệt ở bọt biển.
- The sponge survives harsh conditions by forming gemmules. (Bọt biển sống sót qua điều kiện khắc nghiệt bằng cách hình thành các mầm.)
Từ đồng nghĩa
- Budding (sinh sản bằng chồi): Một phương thức sinh sản vô tính tương tự, trong đó một cá thể mới phát triển từ một chồi trên cơ thể mẹ. "Gemmiparous" thường được coi là một dạng cụ thể hoặc đồng nghĩa với "budding" trong nhiều ngữ cảnh.
- Asexual reproduction (sinh sản vô tính): Nhóm từ rộng hơn bao gồm sinh sản bằng mầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.
A moss spreads across the damp forest floor through its gemmiparous reproduction.
tính từ (sinh vật học)
- sinh mầm
- sinh sản bằng mầm