gemmologie

Học thuật
Thân thiện
gemmologie

La gemmologie est la science qui étudie les pierres précieuses.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa học nghiên cứu về đá quý: "gemmologie" là một ngành khoa học chuyên nghiên cứu về nguồn gốc, cấu tạo, tính chất vật hóa học, cách xác định, phân loại, xử định giá các loại đá quý vật liệu trang sức hữu cơ.
    • Ngọc học: Đâythuật ngữ chuyên ngành tương đương với "gemmologie".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a étudié la gemmologie pendant cinq ans. ( ấy đã học ngành ngọc học trong năm năm.)
    • La gemmologie nécessite l'utilisation de microscopes et d'autres instruments spécialisés. (Ngọc học đòi hỏi việc sử dụng kính hiển vi các dụng cụ chuyên dụng khác.)
    • Un diplôme en gemmologie est utile pour devenir expert en joaillerie. (Một tấm bằng về ngọc học rất hữu ích để trở thành chuyên gia trang sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expert en gemmologie": chuyên gia ngọc học.

    • Il a consulté un expert en gemmologie pour faire authentifier le diamant. (Anh ấy đã tham vấn một chuyên gia ngọc học để xác thực viên kim cương.)
  • "Cours de gemmologie": khóa học về ngọc học.

    • La bijouterie propose des cours de gemmologie pour les amateurs. (Tiệm trang sức cung cấp các khóa học ngọc học cho người đam mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Gemmologue (n): nhà ngọc học, chuyên gia về đá quý.

    • Le gemmologue a identifié la pierre comme étant un saphir. (Nhà ngọc học đã xác định viên đámột viên xa-phia.)
  • Gemme (n): đá quý, ngọc.

    • Cette bague est ornée d'une gemme rare. (Chiếc nhẫn này được trang trí bằng một viên đá quý hiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Science des pierres précieuses: khoa học về đá quý (cách giải thích nghĩa, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

gemmologie

La gemmologie est la science qui étudie les pierres précieuses.

danh từ giống cái
  1. khoa trau ngọc; ngọc học