gemmologiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực/giống cái:
- Nhà ngọc học: Người có chuyên môn và kiến thức sâu rộng về đá quý, chuyên nghiên cứu, phân loại, định giá và xác định tính xác thực của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Un gemmologiste peut distinguer un diamant naturel d'un diamant synthétique. (Một nhà ngọc học có thể phân biệt kim cương tự nhiên với kim cương tổng hợp.)
- Elle consulte un gemmologiste pour faire expertiser son héritage. (Cô ấy tham khảo ý kiến của một nhà ngọc học để giám định tài sản thừa kế của mình.)
- Pour devenir gemmologiste, il faut suivre une formation spécialisée. (Để trở thành nhà ngọc học, cần phải theo học một khóa đào tạo chuyên ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Expert-gemmologiste": Chuyên gia ngọc học. Cụm từ nhấn mạnh vai trò chuyên gia trong lĩnh vực này.
- Le rapport a été établi par un expert-gemmologiste reconnu. (Báo cáo được lập bởi một chuyên gia ngọc học được công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Gemmologie (danh từ giống cái): Ngành ngọc học, khoa học nghiên cứu về đá quý.
- La gemmologie est une science à part entière. (Ngọc học là một ngành khoa học thực thụ.)
Gemmologique (tính từ): (Thuộc về) ngọc học.
- Un examen gemmologique approfondi est nécessaire. (Một cuộc kiểm tra thuộc về ngọc học chuyên sâu là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Expert en pierres précieuses: Chuyên gia về đá quý.
- Lapidaires (nghĩa rộng): Thợ chạm ngọc, người có hiểu biết về đá quý (thường thiên về kỹ thuật chế tác hơn là khoa học thuần túy).