gencive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu) Lợi: Phần mô mềm màu hồng bao bọc chân răng và bao phủ xương hàm.
- (Thông tục) Hàm răng: Cách nói thông tục để chỉ toàn bộ hàm răng, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il faut brosser les dents et masser la gencive. (Cần phải đánh răng và xoa bóp lợi.)
- Elle a une inflammation de la gencive. (Cô ấy bị viêm lợi.)
- "Arrête de râler, montre-moi tes belles gencives !" (Thôi đừng càu nhàu nữa, cho tôi xem bộ hàm răng đẹp của anh đi!) - Cách dùng thông tục.
Các cách sử dụng nâng cao
"saignement des gencives": chảy máu lợi/chân răng.
- Le brossage trop fort peut causer un saignement des gencives. (Đánh răng quá mạnh có thể gây chảy máu lợi.)
"recession gingivale" / "recession des gencives": tụt lợi.
- Le tabagisme est un facteur de risque de la récession des gencives. (Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ gây tụt lợi.)
Biến thể và từ gần giống
Gingival, gingivale (tính từ): thuộc về lợi.
- Une maladie gingivale. (Một bệnh về lợi.)
Gingivite (danh từ giống cái): viêm lợi.
- La gingivite est une inflammation courante. (Viêm lợi là một chứng viêm thường gặp.)
Từ đồng nghĩa
- Parodonte (danh từ giống đực): nha chu (chỉ chung các mô nâng đỡ quanh răng, bao gồm cả lợi).
- Dentition (danh từ giống cái): bộ răng, hàm răng.
Thành ngữ liên quan
"rire à pleines gencives": cười toe toét, cười hở cả lợi/răng.
- Le bébé rit à pleines gencives. (Đứa bé cười toe toét.)
"montrer les dents / les gencives": tỏ ra hung dữ, đe dọa.
- Face à la critique, il a montré les gencives. (Trước lời chỉ trích, anh ta đã tỏ ra hung dữ.) Cách dùng ẩn dụ, thông tục.
danh từ giống cái
- (giải phẫu) học lợi
- (thông tục) hàm răng