gencive

Học thuật
Thân thiện
gencive

La dentiste examine la gencive du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Giải phẫu) Lợi: Phần mềm màu hồng bao bọc chân răng bao phủ xương hàm.
    • (Thông tục) Hàm răng: Cách nói thông tục để chỉ toàn bộ hàm răng, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il faut brosser les dents et masser la gencive. (Cần phải đánh răng xoa bóp lợi.)
    • Elle a une inflammation de la gencive. ( ấy bị viêm lợi.)
    • "Arrête de râler, montre-moi tes belles gencives !" (Thôi đừng càu nhàu nữa, cho tôi xem bộ hàm răng đẹp của anh đi!) - Cách dùng thông tục.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saignement des gencives": chảy máu lợi/chân răng.

    • Le brossage trop fort peut causer un saignement des gencives. (Đánh răng quá mạnh có thể gây chảy máu lợi.)
  • "recession gingivale" / "recession des gencives": tụt lợi.

    • Le tabagisme est un facteur de risque de la récession des gencives. (Hút thuốcmột yếu tố nguy gây tụt lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Gingival, gingivale (tính từ): thuộc về lợi.

    • Une maladie gingivale. (Một bệnh về lợi.)
  • Gingivite (danh từ giống cái): viêm lợi.

    • La gingivite est une inflammation courante. (Viêm lợimột chứng viêm thường gặp.)
Từ đồng nghĩa
  • Parodonte (danh từ giống đực): nha chu (chỉ chung các nâng đỡ quanh răng, bao gồm cả lợi).
  • Dentition (danh từ giống cái): bộ răng, hàm răng.
Thành ngữ liên quan
  • "rire à pleines gencives": cười toe toét, cười hở cả lợi/răng.

    • Le bébé rit à pleines gencives. (Đứa bé cười toe toét.)
  • "montrer les dents / les gencives": tỏ ra hung dữ, đe dọa.

    • Face à la critique, il a montré les gencives. (Trước lời chỉ trích, anh ta đã tỏ ra hung dữ.) Cách dùng ẩn dụ, thông tục.
gencive

La dentiste examine la gencive du patient.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) học lợi
  2. (thông tục) hàm răng

Từ có nhắc đến "gencive"