genealogy
/,dʤi:ni'ælədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa phả hệ: Một ngành nghiên cứu hoặc điều tra về lịch sử gia đình và dòng dõi tổ tiên của con người, sinh vật hoặc ngôn ngữ.
- Bảng phả hệ, gia phả: Một biểu đồ hoặc tài liệu ghi chép lại mối quan hệ huyết thống và lịch sử của một gia đình qua nhiều thế hệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is studying genealogy to trace her family roots back to the 18th century. (Cô ấy đang nghiên cứu khoa phả hệ để truy tìm nguồn gốc gia đình mình từ thế kỷ 18.)
- The old book contained a detailed genealogy of the royal family. (Cuốn sách cũ chứa một bảng phả hệ chi tiết của hoàng tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Genealogy" trong bối cảnh học thuật có thể chỉ việc nghiên cứu nguồn gốc và sự phát triển của các ý tưởng, thể chế hoặc ngôn ngữ.
- The professor's work focuses on the genealogy of modern political thought. (Công trình của giáo sư tập trung vào việc nghiên cứu nguồn gốc của tư tưởng chính trị hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Genealogical (adj): (thuộc về) phả hệ.
- He spent years on genealogical research. (Ông ấy đã dành nhiều năm cho nghiên cứu phả hệ.)
Genealogist (n): nhà nghiên cứu phả hệ, người chuyên về gia phả.
- The genealogist helped us find records of our ancestors. (Nhà nghiên cứu phả hệ đã giúp chúng tôi tìm hồ sơ về tổ tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Family tree: cây gia đình, sơ đồ phả hệ.
- Lineage: dòng dõi, thế hệ.
- Ancestry: tổ tiên, nguồn gốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "genealogy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "genealogy")
danh từ
- khoa phả hệ (của con người, các sinh vật, ngôn ngữ...)
- bảng phả hệ