generalissimo

/,dʤenərə'lisimou/
Học thuật
Thân thiện
generalissimo

The generalissimo reviews his troops on the parade ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổng tư lệnh tối cao: Danh hiệu chỉ huy quân sự cao nhất, người chỉ huy tất cả các lực lượng trang của một quốc gia, đặc biệt trong thời chiến. Đây một chức vụ thường mang tính nghi lễ hoặc được trao trong các tình huống đặc biệt, cao hơn cả cấp bậc tướng lĩnh thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The generalissimo reviewed the troops before the decisive battle. (Vị tổng tư lệnh tối cao duyệt binh trước trận chiến quyết định.)
    • He was appointed generalissimo of the allied forces. (Ông ấy được bổ nhiệm làm tổng tư lệnh tối cao của các lực lượng đồng minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường mang sắc thái lịch sử hoặc được dùng trong bối cảnh của các chế độ độc tài quân sự, nơi người đứng đầu nhà nước cũng nắm giữ quyền chỉ huy quân sự tối cao một cách tuyệt đối.
    • The country was ruled by a ruthless generalissimo for decades. (Đất nước bị cai trị bởi một tổng tư lệnh tàn bạo trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Commander-in-chief (n): Tổng tư lệnh. (Từ thông dụng chính thức hơn, dụ: Tổng thống Mỹ Tổng tư lệnh các lực lượng trang.)
  • Supreme commander (n): Tổng tư lệnh tối cao. (Cách diễn đạt gần nghĩa với "generalissimo".)
Từ đồng nghĩa
  • Supreme commander: Tổng tư lệnh tối cao.
  • Commander-in-chief: Tổng tư lệnh.
Lưu ý
  • "Generalissimo" một từ nguồn gốc từ tiếng Ý (), được sử dụng trong tiếng Anh. không phải một cấp bậc quân sự tiêu chuẩn trong hầu hết các quân đội hiện đại một danh hiệu đặc biệt.
  • Trong lịch sử Việt Nam, thuật ngữ "Tổng tư lệnh" hoặc "Tổng Tư lệnh tối cao" thường được sử dụng hơn phiên âm "generalissimo".
generalissimo

The generalissimo reviews his troops on the parade ground.

danh từ
  1. (quân sự) tổng tư lệnh