generalizer
/'dʤenərəlaizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tổng quát hóa; người khái quát hóa: Một người có xu hướng đưa ra những kết luận chung, rộng rãi dựa trên một số ít trường hợp cụ thể hoặc thông tin hạn chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is such a generalizer; after meeting one rude tourist, he said all tourists are impolite. (Anh ấy đúng là một người hay khái quát hóa; sau khi gặp một du khách bất lịch sự, anh ấy đã nói tất cả du khách đều vô lễ.)
- As a scientist, she avoids being a generalizer and always looks for more evidence. (Là một nhà khoa học, cô ấy tránh việc trở thành người tổng quát hóa và luôn tìm kiếm thêm bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A habitual generalizer": Một người có thói quen khái quát hóa.
- Be careful with his opinions; he's a habitual generalizer. (Hãy cẩn thận với những ý kiến của anh ta; anh ta là một người có thói quen khái quát hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Generalize (động từ): Tổng quát hóa, khái quát hóa.
- It is dangerous to generalize about a whole culture from a single experience. (Thật nguy hiểm khi khái quát hóa về cả một nền văn hóa chỉ từ một trải nghiệm duy nhất.)
Generalization (danh từ): Sự tổng quát hóa, sự khái quát hóa; một tuyên bố mang tính khái quát.
- Her argument was based on a broad generalization. (Lập luận của cô ấy dựa trên một sự khái quát hóa rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Stereotyper: Người gán khuôn mẫu.
- Over-simplifier: Người đơn giản hóa quá mức.
Từ trái nghĩa
- Specificist: Người chú trọng vào chi tiết cụ thể.
- Nuancer: Người cân nhắc các sắc thái, người phân biệt tinh tế.
danh từ
- người tổng quát hoá; người khái quát hoá