generational

Học thuật
Thân thiện
generational

A family gathers for a generational photograph.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về một thế hệ, liên quan đến một thế hệ: Chỉ những đặc điểm, sự khác biệt, hoặc vấn đề tồn tại giữa các nhóm người được sinh ra lớn lên trong những khoảng thời gian khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • There is a generational gap in music taste. ( một khoảng cách thế hệ về gu âm nhạc.)
    • The company is facing generational change in leadership. (Công ty đang đối mặt với sự thay đổi liên quan đến thế hệ trong lãnh đạo.)
    • We need to address generational poverty. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề nghèo đói truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Generational shift/change": Sự thay đổi/thay thế mang tính thế hệ, thường chỉ sự thay đổi lớn khi một thế hệ mới thay thế thế hệ trong xã hội, nơi làm việc, hoặc trong gia đình.

    • The generational shift in technology use is remarkable. (Sự thay đổi thế hệ trong việc sử dụng công nghệ thật đáng chú ý.)
  • "Generational wealth": Của cải/tài sản thế hệ, chỉ tài sản được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một gia đình.

    • Their family has built generational wealth over centuries. (Gia đình họ đã xây dựng tài sản thế hệ qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Generation (n): Thế hệ.

    • The younger generation is more environmentally conscious. (Thế hệ trẻ ý thức hơn về môi trường.)
  • Intergenerational (adj): Liên thế hệ, giữa các thế hệ.

    • The program promotes intergenerational dialogue. (Chương trình thúc đẩy đối thoại liên thế hệ.)
  • Multigenerational (adj): Đa thế hệ, gồm nhiều thế hệ.

    • They live in a multigenerational household. (Họ sống trong một hộ gia đình đa thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Of a generation: Của một thế hệ.
  • Age-cohort-related: Liên quan đến nhóm tuổi cùng thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Tính từ "generational" thường không đi với phrasal verb. Các cụm từ liên quan thường cụm danh từ hoặc tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • "A generational thing": Một điều/thứ mang tính thế hệ, chỉ điều đó đặc trưng hoặc chỉ được hiểu bởi một thế hệ cụ thể.
    • Using a rotary phone is a generational thing; my kids don't understand it. (Dùng điện thoại quay số là một thứ của thế hệ; bọn trẻ nhà tôi không hiểu đâu.)
generational

A family gathers for a generational photograph.

Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới một thế hệ