generatrices

/'dʤenəreitriks/
Học thuật
Thân thiện
generatrices

A cone is formed by rotating a triangle around one of its generatrices.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường sinh: Trong hình học, đặc biệt hình học không gian, "generatrices" (số nhiều của "generatrix") chỉ các đường thẳng hoặc đường cong khi chuyển động theo một quy tắc nhất định sẽ tạo ra một bề mặt hoặc một hình khối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cone is formed by rotating a generatrix around an axis. (Hình nón được tạo thành bằng cách quay một đường sinh quanh một trục.)
    • In a cylinder, the generatrices are all parallel to each other. (Trong một hình trụ, các đường sinh đều song song với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Generatrix of a ruled surface": Đường sinh của một mặt kẻ.
    • A hyperboloid of one sheet is a ruled surface with two sets of generatrices. (Hyperboloid một tầng một mặt kẻ với hai họ đường sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Generatrix (n, số ít): Đường sinh.
    • Each line on the surface is a generatrix. (Mỗi đường thẳng trên bề mặt một đường sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Generating line: Đường sinh (cụm từ mô tả cùng khái niệm trong hình học).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh toán học, kỹ thuật hình học mô tả. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
generatrices

A cone is formed by rotating a triangle around one of its generatrices.

danh từ, số nhiều generatrices
  1. (toán học) đường sinh