geneticist
Định nghĩa
Danh từ: Nhà di truyền học, một nhà sinh học chuyên nghiên cứu về di truyền học (genetics). Người này nghiên cứu cách các đặc điểm được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua gen.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà di truyền học đã phát hiện ra một gen mới liên quan đến bệnh tim.)
- (Cô ấy trở thành nhà di truyền học để nghiên cứu cách các đặc điểm được di truyền ở thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Clinical geneticist: nhà di truyền học lâm sàng, chuyên chẩn đoán và tư vấn các bệnh di truyền cho bệnh nhân.
- A clinical geneticist works with families to identify genetic disorders. (Một nhà di truyền học lâm sàng làm việc với các gia đình để xác định các rối loạn di truyền.)
- Population geneticist: nhà di truyền học quần thể, nghiên cứu sự biến đổi gen trong các quần thể sinh vật.
- Population geneticists study how genes change over time in a species. (Các nhà di truyền học quần thể nghiên cứu cách gen thay đổi theo thời gian trong một loài.)
Biến thể và từ gần giống
- Genetics (danh từ): di truyền học, ngành khoa học nghiên cứu về gen và di truyền.
- He studied genetics at university. (Anh ấy học di truyền học ở trường đại học.)
- Genetic (tính từ): thuộc về di truyền, có liên quan đến gen.
- The disease has a genetic cause. (Căn bệnh có nguyên nhân di truyền.)
- Genome (danh từ): bộ gen, toàn bộ vật chất di truyền của một sinh vật.
- The human genome was mapped in 2003. (Bộ gen người đã được giải mã vào năm 2003.)
Từ đồng nghĩa
- Biologist specializing in genetics: nhà sinh học chuyên về di truyền học (mô tả tương đương nhưng không phải từ đơn).
- Gene researcher: nhà nghiên cứu gen (thường dùng trong ngữ cảnh thực hành).
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "geneticist".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "geneticist".