genevois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thành phố Genève: Từ này dùng để chỉ những gì có liên quan đến thành phố Genève (Geneva) của Thụy Sĩ, bao gồm địa lý, văn hóa hoặc con người.
- (Thuộc về) bang Genève: Cũng có thể chỉ những gì thuộc về bang Genève, đơn vị hành chính của Thụy Sĩ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le lac genevois est magnifique. (Hồ Genève thật tuyệt đẹp.)
- Elle a un accent genevois très charmant. (Cô ấy có một chất giọng Genève rất quyến rũ.)
- La cuisine genevoise est délicieuse. (Ẩm thực Genève rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esprit genevois": Tinh thần Genève, thường ám chỉ các giá trị như trung lập, nhân đạo và ngoại giao, gắn liền với vai trò lịch sử của thành phố.
- L'esprit genevois a influencé de nombreuses conventions internationales. (Tinh thần Genève đã ảnh hưởng đến nhiều công ước quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Genevoise (tính từ, dạng giống cái): (thuộc về) Genève.
- Une tradition genevoise. (Một truyền thống của Genève.)
Genevois (danh từ, giống đực): Người đàn ông/nam giới đến từ Genève.
- Un Genevois célèbre. (Một người Genève nổi tiếng.)
Genevoise (danh từ, giống cái): Người phụ nữ/nữ giới đến từ Genève.
- Elle est une Genevoise pure souche. (Cô ấy là một người Genève gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif à Genève: Có liên quan đến Genève. (Cụm từ đồng nghĩa mô tả)
tính từ
- (thuộc) Giơ-ne-vơ