genocide

/'dʤenousaid/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tội diệt chủng: Hành động hệ thống nhằm tiêu diệt toàn bộ hoặc một phần một nhóm dân tộc, chủng tộc, tôn giáo hoặc quốc gia. Đây một tội ác quốc tế nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The international court investigated the crime of genocide. (Tòa án quốc tế điều tra tội diệt chủng.)
    • Remembering the victims of genocide is a global duty. (Tưởng nhớ các nạn nhân của tội diệt chủng nghĩa vụ toàn cầu.)
    • The convention was created to prevent genocide. (Công ước được tạo ra để ngăn chặn tội diệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commit genocide": phạm tội diệt chủng.

    • The regime was accused of committing genocide against its own people. (Chế độ đó bị cáo buộc phạm tội diệt chủng chống lại chính người dân của mình.)
  • "acts of genocide": những hành vi diệt chủng.

    • The report documented numerous acts of genocide. (Báo cáo ghi nhận nhiều hành vi diệt chủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Genocidal (tính từ): mang tính diệt chủng.
    • The genocidal policies led to immense suffering. (Các chính sách mang tính diệt chủng đã dẫn đến đau khổ tột cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ethnic cleansing: thanh lọc sắc tộc (thường dùng trong bối cảnh chính trị, có thể bao hàm ý nghĩa tương tự nhưng không hoàn toàn đồng nhất về mặt pháp với "genocide").
  • Mass extermination: sự tiêu diệt hàng loạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "genocide" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "genocide".)

danh từ
  1. tội diệt chủng