genotypic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về kiểu gen, liên quan đến kiểu gen: Chỉ tính chất của hoặc có mối liên hệ với kiểu gen của một sinh vật, tức là tập hợp đầy đủ các gen mà nó sở hữu.
- Tạo thành một kiểu gen: Chỉ cái gì đó cấu thành nên hoặc xác định kiểu gen.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study focused on the genotypic differences between the two plant varieties. (Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt thuộc về kiểu gen giữa hai giống cây trồng.)
- A genotypic analysis is required to confirm the diagnosis. (Một phân tích về kiểu gen là cần thiết để xác nhận chẩn đoán.)
- The genotypic frequency of the allele has increased in the population. (Tần số kiểu gen của alen đã tăng lên trong quần thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Genotypic variation": biến dị kiểu gen, chỉ sự khác biệt về thành phần gen giữa các cá thể trong một quần thể.
- The genotypic variation within the species allows it to adapt to different environments. (Sự biến dị kiểu gen trong loài cho phép nó thích nghi với các môi trường khác nhau.)
"Genotypic ratio": tỉ lệ kiểu gen, tỉ lệ phân bố các kiểu gen khác nhau trong thế hệ con lai từ một phép lai.
- The classic Mendelian cross results in a 1:2:1 genotypic ratio. (Phép lai Mendel cổ điển cho ra một tỉ lệ kiểu gen 1:2:1.)
Biến thể và từ gần giống
Genotype (Danh từ): kiểu gen.
- Scientists sequenced the plant's genotype. (Các nhà khoa học đã giải trình tự kiểu gen của cây.)
Genotypical (Tính từ): (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn) thuộc về kiểu gen.
- The genotypical pattern was consistent with the hypothesis. (Mô hình thuộc kiểu gen phù hợp với giả thuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Genetic (Tính từ): (trong một số ngữ cảnh) thuộc về gen, di truyền. Tuy nhiên, "genetic" rộng hơn, có thể chỉ chung về gen hoặc di truyền học, trong khi "genotypic" cụ thể về kiểu gen.
- Genetic information (thông tin di truyền) vs. Genotypic information (thông tin kiểu gen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hay tạo thành một kiểu gien