genteelism
/dʤen'ti:lizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ kiểu cách, từ cầu kỳ: Một từ hoặc cách diễn đạt được một số người sử dụng vì họ tin rằng nó nghe có vẻ tao nhã, lịch sự hoặc "sang trọng" hơn so với từ thông thường, thường dẫn đến sự giả tạo hoặc không tự nhiên trong lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Using "perspire" instead of "sweat" is a classic genteelism. (Dùng từ "perspire" thay cho "sweat" là một từ kiểu cách kinh điển.)
- She avoided the word "toilet," considering it a genteelism to say "lavatory." (Cô ấy tránh từ "toilet", coi việc nói "lavatory" là một từ cầu kỳ.)
- The author criticized the genteelism of using "passed away" for "died." (Tác giả chỉ trích thói kiểu cách khi dùng "passed away" thay cho "died".)
Các cách sử dụng nâng cao
"to commit a genteelism": phạm lỗi dùng từ kiểu cách.
- In his attempt to sound refined, he often commits a genteelism. (Trong nỗ lực nghe có vẻ tinh tế, anh ta thường phạm lỗi dùng từ kiểu cách.)
"as a genteelism for": được dùng như một từ kiểu cách thay thế cho.
- "Bidet" is sometimes used as a genteelism for a specific bathroom fixture. ("Bidet" đôi khi được dùng như một từ kiểu cách thay cho một thiết bị phòng tắm cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Genteel (adj): lịch sự, tao nhã (đôi khi mang hàm ý giả tạo, màu mè).
- He spoke in a genteel accent that seemed affected. (Anh ta nói với một chất giọng tao nhã có vẻ màu mè.)
Euphemism (n): uyển ngữ, từ nói giảm nói tránh (có thể trùng lặp với genteelism nhưng thường để tránh đề cập trực tiếp đến điều khó chịu).
- "Restroom" is a euphemism, and sometimes a genteelism, for "toilet." ("Restroom" là một uyển ngữ, và đôi khi là một từ kiểu cách, thay cho "toilet".)
Từ đồng nghĩa
- Affected expression: cách diễn đạt màu mè, giả tạo.
- Prudish term: từ đạo đức giả, khúm núm.
- Over-refined word: từ quá trau chuốt, cầu kỳ.
Từ trái nghĩa
- Plain speech: lời nói giản dị, mộc mạc.
- Colloquialism: từ ngữ thông tục, khẩu ngữ.
- Direct term: từ ngữ trực tiếp, thẳng thắn.
Lưu ý sử dụng
- Genteelism thường mang sắc thái chỉ trích hoặc châm biếm. Người nói dùng từ này để nhận xét rằng cách dùng từ của ai đó là không tự nhiên, cố tỏ ra sang trọng hoặc thuộc tầng lớp cao hơn.
- Khái niệm này liên quan đến nhận thức xã hội về ngôn ngữ và thường phản ánh sự khác biệt về đẳng cấp hoặc giáo dục.
danh từ
- từ kiểu cách, từ cầu kỳ