gentiana
Danh từ: Gentiana là một chi thực vật thuộc họ Long đởm (Gentianaceae). Đây là chi điển hình của họ này, bao gồm các loài thảo mộc sống gần như khắp nơi trên thế giới, đặc biệt ở các vùng khí hậu ôn đới mát mẻ. Trong một số hệ thống phân loại, chi Gentiana còn bao gồm các chi phụ như Gentianopsis và Gentianella.
- (Gentiana là một chi thực vật có hoa, nổi tiếng với những bông hoa xanh rực rỡ.)
- (Nhiều loài gentiana được sử dụng trong y học cổ truyền vì tính đắng của chúng.)
"gentiana lutea": Một loài cụ thể trong chi Gentiana, thường được dùng để làm rượu mùi hoặc thuốc bổ đắng.
- Gentiana lutea is a key ingredient in some herbal liqueurs. (Gentiana lutea là thành phần chính trong một số loại rượu mùi thảo dược.)
"gentiana scabra": Một loài gentiana phổ biến ở Đông Á, thường được trồng làm cây cảnh.
- Gentiana scabra is often cultivated in Japanese gardens for its blue flowers. (Gentiana scabra thường được trồng trong các khu vườn Nhật Bản vì hoa xanh của nó.)
Gentian (danh từ): Tên gọi chung cho các loài thuộc chi Gentiana hoặc các chi liên quan.
- The bitter taste of gentian is used in some digestive aids. (Vị đắng của cây long đởm được dùng trong một số thuốc hỗ trợ tiêu hóa.)
Gentianaceous (tính từ): Thuộc về họ Long đởm (Gentianaceae).
- The gentianaceous plants are known for their medicinal properties. (Các cây thuộc họ Long đởm nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh.)
- Long đởm: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài hoặc các chi liên quan.
- Cây long đởm thường mọc ở vùng núi cao. (Cây long đởm thường mọc ở vùng núi cao.)
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến gentiana.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến gentiana.