gentian

/'dʤenʃiən/
Học thuật
Thân thiện
gentian

A small blue gentian grows among the alpine rocks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây long đởm: Một loại cây thuộc họ Gentianaceae, thường hoa màu xanh lam đậm hoặc tím, một số loài hoa màu vàng hoặc trắng. Cây này thường mọcvùng núi được biết đến với rễ vị đắng, từng được sử dụng trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The alpine meadow was dotted with blue gentians. (Đồng cỏ núi cao lốm đốm những cây long đởm màu xanh lam.)
    • Gentian root is known for its extremely bitter taste. (Rễ cây long đởm được biết đến với vị cực kỳ đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gentian violet": Một loại thuốc sát trùng màu tím, tên gọi bắt nguồn từ màu sắc giống hoa của một số loài long đởm, không phải được chiết xuất trực tiếp từ cây này.
    • The doctor applied gentian violet to the minor cut. (Bác sĩ bôi thuốc tím gentian lên vết cắt nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gentianaceae (n): Họ thực vật Long đởm, họ thực vật hoa cây long đởm một thành viên.
  • Gentianella (n): Một chi thực vật trong họ Long đởm, thường gọi là felwort hoặc dwarf gentian.
  • Gentianopsis (n): Một chi thực vật trong họ Long đởm, thường được gọi là fringed gentian.
Từ đồng nghĩa
  • Bitterwort: Tên gọi khác chỉ cây long đởm, nhấn mạnh đặc tính vị đắng của rễ cây.
gentian

A small blue gentian grows among the alpine rocks.

danh từ
  1. (thực vật học) cây long đởm

Từ gần giống

Từ chứa "gentian"