gentiane

Học thuật
Thân thiện
gentiane

Une gentiane bleue fleurit dans un pré de montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây long đởm: Một loại cây thân thảo, thường hoa màu xanh lam hoặc tím đậm, thuộc họ Gentianaceae. thường mọcvùng núi được biết đến với rễ có vị đắng, đôi khi được sử dụng trong y học cổ truyền hoặc để chế biến rượu bổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La gentiane pousse dans les Alpes. (Cây long đởm mọcdãy An-pơ.)
    • La racine de gentiane est utilisée en phytothérapie. (Rễ cây long đởm được dùng trong liệu pháp thảo dược.)
    • Cette liqueur est à base de gentiane. (Loại rượu mùi này nền từ cây long đởm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gentiane jaune": long đởm vàng (một loài cụ thể, Gentiana lutea).

    • La gentiane jaune est récoltée pour ses propriétés médicinales. (Cây long đởm vàng được thu hoạch các đặc tính dược liệu của .)
  • "amertume de la gentiane": vị đắng của cây long đởm (thường dùng để mô tả hương vị đặc trưng).

    • Cette boissance caractérise par l'amertume de la gentiane. (Thức uống này được đặc trưng bởi vị đắng của cây long đởm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gentianacées (danh từ giống cái, số nhiều): Họ Long đởm, tên họ thực vật.
  • Gentianine (danh từ giống cái): Gentianin, một ancaloit có thể tìm thấy trong một số loài long đởm.
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, có thể dùng tên khoa học Gentiana.
  • Trong văn chương hoặc cách nói , đôi khi được gọi là "herbe à fièvre" (cỏ trị sốt) do công dụng truyền thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gentiane".)

gentiane

Une gentiane bleue fleurit dans un pré de montagne.

danh từ giống cái
  1. cây long đởm

Từ có nhắc đến "gentiane"