gentilité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Các dân tộc ngoại đạo (đối với đạo Đốc): Từ này dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt Đốc giáo, để chỉ chung những người không theo đạo Đốc, thuộc về các dân tộc hoặc tín ngưỡng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les apôtres prêchaient l'Évangile à la gentilité. (Các tông đồ rao giảng Tin Mừng cho các dân tộc ngoại đạo.)
    • Dans ce texte ancien, le terme "gentilité" désigne les peuples païens. (Trong văn bản cổ này, thuật ngữ "gentilité" chỉ các dân tộc ngoại đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La conversion de la gentilité": Sự cải đạo của các dân tộc ngoại đạo.
    • Ce livre traite de la conversion de la gentilité au premier siècle. (Cuốn sách này bàn về sự cải đạo của các dân tộc ngoại đạo vào thế kỷ thứ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Gentil (danh từ giống đực, tính từ): Người ngoại đạo; thuộc về dân ngoại đạo.
    • Un gentil (một người ngoại đạo).
    • Un peuple gentil (một dân tộc ngoại đạo).
Từ đồng nghĩa
  • Les païens (danh từ): Những người ngoại đạo, những người theo đa thần giáo.
  • Les nations (danh từ, trong ngữ cảnh Kinh Thánh): Các dân ngoại.
Từ trái nghĩa
  • Les juifs (danh từ): Người Do Thái (trong ngữ cảnh Kinh Thánh, thường được phân biệt với "gentilité").
  • Les chrétiens (danh từ): Những tín đồ Đốc giáo.
danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) các dân tộc ngoại đạo (đối với đạo Đốc)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống