gentillet

Học thuật
Thân thiện
gentillet

Une petite fille porte une robe gentillette.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khá xinh xắn, khá dễ ưa: Dùng để mô tả một người, vật hoặc đặc điểmvẻ ngoài dễ thương, đáng yêumức độ vừa phải, không quá nổi bật.
    • (Thân mật) Thú vị nhưng không giá trị lắm: Trong ngữ cảnh thân mật, từ này có thể ám chỉ một thứ đó tuy điểm thú vị, dễ chịu nhưng thực chất lại tầm thường, không chiều sâu hoặc giá trị đáng kể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle porte une robe gentillette. ( ấy mặc một chiếc váy khá xinh xắn.)
    • C'est un petit village gentillet. (Đómột ngôi làng nhỏ khá dễ ưa.)
    • J'ai lu un roman gentillet. (Tôi đã đọc một cuốn tiểu thuyết thú vị nhưng không giá trị lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sắc thái giảm nhẹ (péjoratif léger): Từ "gentillet" thường mang sắc thái hơi giảm nhẹ hoặc coi thường. ngụ ý rằng thứ được mô tả chỉ dễ thương hoặc thú vịbề ngoài, ở mức tối thiểu, thiếu sự đặc biệt, nghiêm túc hoặc chất lượng thực sự.
    • Son discours était gentillet, mais sans grande conviction. (Bài phát biểu của anh ta cũng dễ nghe đấy, nhưng chẳng sự thuyết phục nào lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gentil, gentille (adj): Tốt bụng, hiền lành, dễ thương (nghĩa tích cực mạnh hơn, không sắc thái giảm nhẹ).
  • Mignon, mignonne (adj): Đáng yêu, xinh xắn (thường dùng cho trẻ con, vật nhỏ).
  • Banal, banale (adj): Tầm thường, nhàm chán (nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Mignonnet, mignonnette: Khá dễ thương, khá xinh xắn (cũng mang sắc thái giảm nhẹ tương tự).
  • Agréable mais sans plus: Dễ chịu nhưng chỉ vậy thôi.
  • Sans grand intérêt: Không thú vị lớn.
Lưu ý sử dụng
  • Giới tính số lượng: Tính từ này phải phù hợp với danh từ bổ nghĩa.
    • Gentillet (giống đực số ít): un sourire gentillet (một nụ cười khá dễ ưa)
    • Gentillette (giống cái số ít): une idée gentillette (một ý tưởng thú vị nhưng tầm thường)
    • Gentillets (giống đực số nhiều): des cadeaux gentillets (những món quà khá dễ thương)
    • Gentillettes (giống cái số nhiều): des décorations gentillettes (những đồ trang trí khá xinh xắn)
  • Ngữ cảnh: Hãy cẩn thận khi sử dụng có thể hàm ý một lời khen không trọn vẹn, đôi khi gần nhưmột lời chê khéo.
gentillet

Une petite fille porte une robe gentillette.

tính từ
  1. khá xinh xắn, khá dễ ưa
  2. (thân mật) thú vị nhưng không giá trị lắm (cuốn tiểu thuyết.)

Từ gần giống