gentlefolks

/'dʤentlfouks/
Học thuật
Thân thiện
gentlefolks

The gentlefolks gather for an afternoon tea in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Những người thuộc dòng dõi trâm anh, những người thuộc gia đình quyền quý: Từ này dùng để chỉ một nhóm người địa vị xã hội cao, thường do xuất thân từ gia đình quý tộc hoặc danh giá lâu đời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ball was attended by all the gentlefolks of the county. ( hội sự tham dự của tất cả những người quyền quý trong vùng.)
    • In those days, the opinions of the gentlefolks carried great weight. (Vào thời đó, ý kiến của những người thuộc dòng dõi trâm anh sức nặng rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The gentlefolks": Cụm từ này thường được dùng như một danh từ tập thể để chỉ tầng lớp thượng lưu, quý tộc trong xã hội .
    • The manor house was built for the comfort of the gentlefolks. (Tòa lâu đài trang viên được xây dựng cho sự thoải mái của những người quyền quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Gentlefolk (n, số nhiều): Cách viết khác của cùng một từ, cùng nghĩa.
  • Gentleman (n): Người đàn ông lịch sự, địa vị.
  • Gentlewoman (n): Người phụ nữ lịch sự, địa vị.
Từ đồng nghĩa
  • Aristocracy: Giai cấp quý tộc.
  • Nobility: Tầng lớp quý tộc.
  • Gentry: Tầng lớp địa chủ, thượng lưu (nhẹ hơn quý tộc).
Lưu ý
  • Từ cổ/Ít dùng: "Gentlefolks" một từ tính chất cổ, thường thấy trong văn học hoặc khi nói về xã hội trong quá khứ. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta ít dùng từ này hơn.
gentlefolks

The gentlefolks gather for an afternoon tea in the garden.

danh từ số nhiều
  1. những người thuộc dòng dõi trâm anh, những người thuộc gia đình quyền quý