gentlehood
/'dʤentlhud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Địa vị quyền quý, tầng lớp quý tộc: "gentlehood" chỉ địa vị, thân phận hoặc tầng lớp của những người thuộc dòng dõi quý tộc, có địa vị cao trong xã hội, thường gắn liền với phẩm cách thanh lịch và cao quý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His gentlehood was evident in his manners and speech. (Địa vị quyền quý của ông thể hiện rõ qua cử chỉ và lời nói.)
- She was born into gentlehood but chose a simple life. (Cô ấy sinh ra trong địa vị quyền quý nhưng lại chọn một cuộc sống giản dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The trappings of gentlehood": những biểu hiện bề ngoài của địa vị quyền quý (như trang phục, nơi ở, cách cư xử).
- He adopted the trappings of gentlehood after receiving his title. (Ông ấy đã thể hiện những dấu hiệu bề ngoài của địa vị quyền quý sau khi được phong tước.)
Biến thể và từ gần giống
- Gentry (n): tầng lớp quý tộc nhỏ, thường là địa chủ.
- Nobility (n): giới quý tộc, tầng lớp quý tộc cao cấp.
- Gentility (n): sự thanh lịch, phong thái quý phái (thường chỉ phẩm chất, không nhất thiết là địa vị).
Từ đồng nghĩa
- Aristocracy: tầng lớp quý tộc.
- Nobility: giới quý tộc.
- High birth: xuất thân cao quý.
Lưu ý
- "Gentlehood" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "nobility" hoặc "gentry" được ưa dùng hơn. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ điển.