gentleman-at-arms

/'dʤentlmənət'ɑ:mz/
Học thuật
Thân thiện
gentleman-at-arms

A gentleman-at-arms stands guard during a formal ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quan ngự lâm: Một thành viên trong đội cận vệ danh dự của quân chủ Anh, gồm 40 người, nhiệm vụ tháp tùng bảo vệ nhà vua trong các dịp nghi lễ trọng thể của nhà nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The King was flanked by his gentlemen-at-arms during the coronation ceremony. (Nhà vua được hai bên các quan ngự lâm tháp tùng trong buổi lễ đăng quang.)
    • Appointment as a gentleman-at-arms is considered a great honour. (Việc được bổ nhiệm làm quan ngự lâm được coi một vinh dự lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Honourable Corps of Gentlemen-at-Arms": Tên chính thức của đội cận vệ này, có thể dịch "Đội Cận Vệ Danh Dự của các Quan Ngự Lâm".
    • He served in the Honourable Corps of Gentlemen-at-Arms for a decade. (Ông ấy đã phục vụ trong Đội Cận Vệ Danh Dự của các Quan Ngự Lâm trong một thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Yeoman of the Guard (n): Một đội cận vệ khác của Hoàng gia Anh, thường được gọi là "Beefeaters", nhiệm vụ lịch sử khác biệt với Gentlemen-at-Arms.
  • Royal bodyguard (n): Vệ binh hoàng gia (nghĩa rộng, chỉ chung những người bảo vệ quân chủ).
Từ đồng nghĩa
  • Royal guard: Vệ binh hoàng gia.
  • Sovereign's escort: Đội tùy tùng của quân chủ.
Lưu ý
  • "Gentleman-at-arms" một danh từ ghép cố định, số nhiều gentlemen-at-arms. Từ này mang tính lịch sử nghi thức cao, đặc thù cho chế độ quân chủ Anh. Ngày nay, chức vụ này chủ yếu mang tính nghi lễ danh dự.
gentleman-at-arms

A gentleman-at-arms stands guard during a formal ceremony.

danh từ
  1. quan ngự lâm