gentrification

Định nghĩa

Danh từ:
Sự chỉnh trang đô thị bởi tầng lớp trung lưu (dẫn đến việc di dời cư dân thu nhập thấp): "gentrification" quá trình cải tạo, phục hồi các khu vực đô thị xuống cấp, thường do tầng lớp trung lưu hoặc thượng lưu đầu , dẫn đến giá nhà đất tăng cao buộc những người dân thu nhập thấp phải rời khỏi khu vực đó.

dụ sử dụng
  • (Sự chỉnh trang đô thị đã biến đổi nhiều khu phố Nội, nhưng cũng buộc nhiều gia đình nghèo phải chuyển ra ngoại ô.)
  • (Quá trình chỉnh trang đô thị nhanh chóng của khu vực đã dẫn đến việc đóng cửa nhiều cửa hàng nhỏ do gia đình làm chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be gentrified": bị chỉnh trang đô thị (thường mang nghĩa bị động, chỉ khu vực bị thay đổi).

    • The once-working-class district is now being gentrified. (Khu phố từng của tầng lớp lao động nay đang bị chỉnh trang đô thị.)
  • "anti-gentrification movement": phong trào chống chỉnh trang đô thị.

    • Local activists launched an anti-gentrification movement to protect affordable housing. (Các nhà hoạt động địa phương đã phát động một phong trào chống chỉnh trang đô thị để bảo vệ nhà ở giá rẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gentrify (động từ): chỉnh trang đô thị.

    • Developers are trying to gentrify the old industrial area. (Các nhà phát triển đang cố gắng chỉnh trang khu công nghiệp .)
  • Gentrifier (danh từ): người tham gia hoặc ủng hộ quá trình chỉnh trang đô thị.

    • New residents from the suburbs are often seen as gentrifiers. (Cư dân mới từ ngoại ô thường bị coi những người chỉnh trang đô thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Urban renewal: tái tạo đô thị (thường mang nghĩa tích cực hơn, nhưng có thể dẫn đến kết quả tương tự).
  • Neighborhood upgrading: nâng cấp khu phố (nhấn mạnh vào cải thiện cơ sở hạ tầng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp cho "gentrification", nhưng có thể dùng các cụm mô tả quá trình) - To push out: đẩy ra ngoài (ám chỉ việc di dời cư dân). - Rising rents pushed out long-time residents. (Giá thuê nhà tăng cao đã đẩy những cư dân lâu năm ra ngoài.)

  • To move in: chuyển đến (ám chỉ tầng lớp trung lưu chuyển vào khu vực).
    • Wealthy newcomers moved in and changed the neighborhood's character. (Những người mới giàu có chuyển đến thay đổi tính cách của khu phố.)
Thành ngữ liên quan
  • "To price out": định giá cao đến mức đẩy người khác ra ngoài.

    • The gentrification of the area priced out the original working-class families. (Sự chỉnh trang đô thị của khu vực đã định giá cao đến mức đẩy các gia đình lao động gốc ra ngoài.)
  • "To change the face of": thay đổi diện mạo của (một khu vực).

    • Gentrification has changed the face of this historic district. (Sự chỉnh trang đô thị đã thay đổi diện mạo của khu phố lịch sử này.)