gentrify

Định nghĩa

Động từ: Cải tạo, nâng cấp (một khu phố, khu vực) sao cho phù hợp với thị hiếu tiêu chuẩn của tầng lớp trung lưu, thường dẫn đến việc thay đổi bản chất dân cư làm tăng giá bất động sản.

dụ sử dụng
  • (Các nhà phát triển đang cố gắng cải tạo khu công nghiệp bằng cách xây dựng các căn hộ cao cấp.)
  • (Khu phố đã bị cải tạo trong thập kỷ qua, đẩy nhiều cư dân lâu năm ra ngoài.)
  • (Họ kế hoạch cải tạo trung tâm thị trấn với các cửa hàng nhà hàng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gentrify a row of old houses": cải tạo một dãy nhà để phù hợp với tầng lớp trung lưu.
    • The city council approved a project to gentrify a row of old houses near the river. (Hội đồng thành phố đã phê duyệt dự án cải tạo một dãy nhà gần sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Gentrification (danh từ): quá trình cải tạo, nâng cấp khu phố.
    • Gentrification often leads to higher rents and displacement of lower-income families. (Quá trình cải tạo thường dẫn đến tiền thuê nhà cao hơn sự di dời của các gia đình thu nhập thấp.)
  • Gentrifier (danh từ): người tham gia vào quá trình cải tạo (thường người thuộc tầng lớp trung lưu chuyển đến khu vực đang được cải tạo).
    • New gentrifiers are moving into the area, changing its character. (Những người cải tạo mới đang chuyển đến khu vực, làm thay đổi bản chất của .)
Từ đồng nghĩa
  • Upgrade: nâng cấp (mang tính trung tính hơn, không nhất thiết gắn với thay đổi dân cư).
    • They upgraded the old building into modern offices. (Họ đã nâng cấp tòa nhà thành văn phòng hiện đại.)
  • Renovate: cải tạo, sửa chữa (chỉ tập trung vào khía cạnh vật , không bao gồm thay đổi xã hội).
    • The landlord renovated the apartments to attract new tenants. (Chủ nhà đã cải tạo các căn hộ để thu hút người thuê mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gentrify out: đẩy ra ngoài do quá trình cải tạo (thường dùng trong ngữ cảnh chỉ việc buộc người dân địa phương phải rời đi).
    • The rising property values are gentrifying out the original residents. (Giá bất động sản tăng cao đang đẩy những cư dân gốc ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • "Flip a neighborhood": mua nhà rẻ, cải tạo rồi bán lại với giá cao (một khía cạnh của quá trình cải tạo).
    • Investors are flipping the neighborhood, driving up prices. (Các nhà đầu đang "lật" khu phố, đẩy giá lên cao.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gentrify
A developer plans to gentrify the old neighborhood with new cafes and shops.