kendrew
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Kendrew: Tên của một nhà sinh vật học người Anh, nổi tiếng với các nghiên cứu về cấu trúc phân tử của các thành phần trong máu. Ông sinh năm 1917 và đã đoạt giải Nobel Hóa học năm 1962 cho công trình xác định cấu trúc của myoglobin, một loại protein vận chuyển oxy trong cơ bắp.
Ví dụ sử dụng
- (John Kendrew was one of the pioneering scientists in the field of molecular biology.)
- (Kendrew's work helped better understand how proteins function in the body.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Kendrew model": Mô hình Kendrew, thường được dùng để chỉ mô hình cấu trúc phân tử của myoglobin do ông phát triển.
- Mô hình Kendrew đã cách mạng hóa ngành sinh học cấu trúc. (The Kendrew model revolutionized the field of structural biology.)
Biến thể và từ gần giống
- Kendrewian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Kendrew hoặc công trình của ông.
- Phương pháp Kendrewian đã được áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu protein. (The Kendrewian method has been widely applied in protein research.)
Từ đồng nghĩa
- John Kendrew: Tên đầy đủ của nhà khoa học.
- Nhà sinh vật học phân tử: Mô tả chuyên ngành của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "kendrew" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "kendrew".