genuflectory
/'dʤenju:flektəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến hành động quỳ gối: "genuflectory" mô tả một hành động, tư thế hoặc cử chỉ có liên quan đến việc quỳ gối, đặc biệt là như một nghi thức tôn kính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pilgrims performed a genuflectory gesture before the altar. (Những người hành hương thực hiện một cử chỉ quỳ gối trước bàn thờ.)
- His genuflectory posture showed deep respect for the tradition. (Tư thế quỳ gối của anh ấy thể hiện sự tôn kính sâu sắc với truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"genuflectory act": hành động quỳ gối.
- The ceremony began with a genuflectory act by the priest. (Buổi lễ bắt đầu bằng một hành động quỳ gối của vị linh mục.)
"in a genuflectory manner": một cách quỳ gối, với tư thế quỳ.
- He approached the relic in a genuflectory manner. (Ông ấy tiếp cận thánh tích với tư thế quỳ gối.)
Biến thể và từ gần giống
Genuflect (động từ): quỳ gối, đặc biệt là trong nghi lễ tôn giáo.
- The worshippers genuflect when entering the pew. (Những người thờ phượng quỳ gối khi bước vào hàng ghế.)
Genuflection (danh từ): hành động quỳ gối; sự quỳ gối.
- A quick genuflection is part of the Catholic tradition. (Một động tác quỳ nhanh là một phần của truyền thống Công giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Kneeling (tính từ): quỳ gối.
- Prostrate (tính từ): phủ phục, sấp mình (thể hiện sự quỳ lạy hoàn toàn, thường sâu hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)