genuinely
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách thực sự, chân thật: "genuinely" mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện với sự chân thành, thật lòng, không giả tạo. - Một cách xác thực, đúng nghĩa: "genuinely" cũng dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là thật, không phải giả mạo hoặc bắt chước.
Ví dụ sử dụng
Một cách thực sự, chân thật:
- She genuinely cares about her students. (Cô ấy thực sự quan tâm đến học sinh của mình.)
- He was genuinely surprised by the news. (Anh ấy thực sự ngạc nhiên trước tin tức đó.)
Một cách xác thực, đúng nghĩa:
- This is a genuinely antique vase. (Đây là một chiếc bình cổ xác thực.)
- The movie is a genuinely funny comedy. (Bộ phim là một bộ phim hài thực sự hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"genuinely + tính từ": dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ.
- The event was genuinely amazing. (Sự kiện đó thực sự tuyệt vời.)
"genuinely + động từ": dùng để nhấn mạnh tính chân thật của hành động.
- They genuinely believed in their cause. (Họ thực sự tin tưởng vào lý tưởng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Genuine (tính từ): thật, chân thật, xác thực.
- She has a genuine smile. (Cô ấy có nụ cười chân thật.)
Genuineness (danh từ): sự chân thật, tính xác thực.
- The genuineness of his apology was questioned. (Sự chân thật trong lời xin lỗi của anh ấy bị nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
Really: thực sự.
- I really like this song. (Tôi thực sự thích bài hát này.)
Truly: một cách chân thật, thực sự.
- She is truly talented. (Cô ấy thực sự tài năng.)
Authentically: một cách xác thực.
- The dish is authentically Italian. (Món ăn này là món Ý xác thực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "genuinely". Từ này thường đứng riêng lẻ để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp chứa "genuinely". Tuy nhiên, có thể dùng "genuinely" trong các câu thành ngữ như:
- Genuinely speaking (nói một cách chân thật): Genuinely speaking, I think you made the right choice. (Nói một cách chân thật, tôi nghĩ bạn đã chọn đúng.)