genus durio

genus durio

The genus Durio includes trees that produce the durian fruit.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chi cây sầu riêng (Durio): "genus durio" một thuật ngữ trong phân loại sinh học, chỉ một chi (genus) gồm các loài cây thân gỗ cao lớn nguồn gốc từ châu Á, thuộc họ Gạo (Bombacaceae). Chi này nổi tiếng nhất với loài sầu riêng (Durio zibethinus), loại trái cây mùi hương đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Chi cây sầu riêng bao gồm nhiều loài cây ăn trái nhiệt đới.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu chi cây sầu riêng để hiểu về sự đa dạng di truyền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to classify under genus durio": phân loại vào chi sầu riêng.

    • This new species was classified under genus durio after careful analysis. (Loài mới này đã được phân loại vào chi sầu riêng sau khi phân tích cẩn thận.)
  • "within the genus durio": trong phạm vi chi sầu riêng.

    • Within the genus durio, there are about 30 recognized species. (Trong phạm vi chi sầu riêng, khoảng 30 loài được công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Durio (Danh từ riêng): tên gọi của chính chi này (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
    • Durio is a genus of tropical trees. (Durio một chi cây nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi sầu riêng: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Giống sầu riêng: thuật ngữ thay thế, ít trang trọng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Cây thuộc chi sầu riêng: cây nằm trong chi Durio.
    • Cây thuộc chi sầu riêng thường thân gỗ cao lớn. (Trees of the genus durio are often tall and woody.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus durio" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống