cannister

cannister

A baker carefully scoops flour from a metal cannister.

Định nghĩa

Danh từ: - Hộp đựng (thường bằng kim loại): "cannister" một vật chứa, thường được làm bằng kim loại, dùng để bảo quản các loại thực phẩm khô như trà, bột , cà phê, hoặc đường. nắp đậy kín để giữ cho thực phẩm luôn tươi ngon tránh ẩm mốc.

dụ sử dụng
  • ( ấy cất trà trong một cái hộp đựng bằng thiếc đẹp.)
  • (Nhà bếp vài cái hộp đựng cho bột , đường cà phê.)
  • (Anh ấy mua một cái hộp đựng mới để giữ bánh quy luôn tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cannister" cũng có thể chỉ hộp đựng trong quân sự: Trong quân sự, "cannister" đôi khi được dùng để chỉ một loại hộp đựng đạn hoặc thuốc nổ, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
    • The soldiers carried cannisters of ammunition. (Những người lính mang theo hộp đựng đạn dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Canister (cách viết khác): "cannister" thường được viết "canister" (bỏ một chữ 'n'), đây cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. Cả hai đều có nghĩa giống nhau.
  • Container (n): vật chứa nói chung (có thể hộp, thùng, chai, lọ).
    • A container for dry foods. (Một vật chứa cho thực phẩm khô.)
  • Tin (n): hộp thiếc (thường dùng để đựng thực phẩm đóng hộp).
    • A tin of beans. (Một hộp đậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Container: vật chứa (nói chung).
  • Box: hộp (thường làm bằng bìa cứng hoặc gỗ).
  • Jar: lọ, (thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "cannister", nhưng có thể dùng với động từ "store" (cất giữ) hoặc "keep" (giữ):
    • Store the flour in a cannister. (Cất bột trong hộp đựng.)
    • Keep the tea in a sealed cannister. (Giữ trà trong hộp đựng kín.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "cannister". Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "cannister" có thể xuất hiện trong các cụm từ mô tả như:
    • A cannister of gas (một bình ga) — dùng để chỉ bình chứa khí đốt, thường thấy trong các thiết bị nấu ăn di động.