genus gladiolus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi lay ơn: "Genus gladiolus" một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi thực vật hoa thuộc họ Diên vĩ (Iridaceae). Chi này bao gồm khoảng 260 loài, phân bố chủ yếuchâu Phi, châu Âu Địa Trung Hải, nổi tiếng với hoa hình phễu dài giống kiếm. Từ "gladiolus" trong tiếng Latin có nghĩa "thanh kiếm nhỏ", ám chỉ hình dạng của cây.
dụ sử dụng
  • (Chi lay ơn bao gồm nhiều loài hoa vườn phổ biến.)
  • (Các nhà thực vật học xếp loại hoa lay ơn dưới chi lay ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within the genus gladiolus": các loài trong chi lay ơn.

    • There are over 250 species within the genus gladiolus. ( hơn 250 loài trong chi lay ơn.)
  • "Hybrids of the genus gladiolus": các giống lai của chi lay ơn.

    • Many hybrids of the genus gladiolus are cultivated for their vibrant colors. (Nhiều giống lai của chi lay ơn được trồng để lấy màu sắc rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gladiolus (n): cây lay ơn, hoa lay ơn (dùng để chỉ một loài hoặc cây riêng lẻ).
    • She planted gladiolus bulbs in her garden. ( ấy trồng củ lay ơn trong vườn của mình.)
  • Gladiolas (n): dạng số nhiều không chính xác của gladiolus (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
  • Sword lily: một tên gọi thông thường khác của cây lay ơn, do hình dạng giống thanh kiếm.
  • Corn flag: tên gọi hoặc địa phương của một số loài trong chi này.
Các cụm từ liên quan
  • "Gladiolus genus": chi lay ơn, cách diễn đạt tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
    • The gladiolus genus is native to Africa. (Chi lay ơn nguồn gốc từ châu Phi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus gladiolus", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.