genus puccinia

genus puccinia

A scientist examines a wheat leaf infected with the genus Puccinia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi nấm Puccinia: "genus puccinia" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) nấm trong họ Pucciniaceae. Đây một chi nấm ký sinh lớn, bao gồm nhiều loài gây hại cho các loại cây trồng giá trị kinh tế như lúa mì, lúa mạch, các loại cây ngũ cốc khác.
dụ sử dụng
  • (Chi nấm Puccinia bao gồm nhiều loài gây bệnh gỉ sắt trên thực vật.)
  • (Nông dân cần kiểm soát sự lây lan của chi nấm Puccinia để bảo vệ mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "species of genus puccinia": các loài thuộc chi nấm Puccinia.
    • Many species of genus puccinia are host-specific, meaning they only infect certain plants. (Nhiều loài thuộc chi nấm Puccinia tính chủ đặc hiệu, nghĩa chúng chỉ lây nhiễm trên một số loại cây nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Puccinia (n): tên thông thường của chi nấm này (thường dùng không kèm "genus").

    • Puccinia graminis is a well-known species that attacks wheat. (Puccinia graminis một loài nổi tiếng tấn công lúa mì.)
  • Pucciniaceae (n): họ nấm Pucciniaceae, bao gồm chi Puccinia các chi liên quan.

Từ đồng nghĩa
  • Rust fungus: nấm gỉ sắt (tên gọi chung cho các loài nấm gây bệnh gỉ sắt, bao gồm nhiều loài trong chi Puccinia).
  • Puccinia: tên rút gọn của chi, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "genus puccinia" do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống