concepcion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên một thành phố công nghiệp ở Chile: "Concepción" là tên của một thành phố lớn, trung tâm công nghiệp quan trọng của Chile, nằm ở khu vực phía nam thủ đô Santiago.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Concepción is a major economic hub in Chile. (Concepción là một trung tâm kinh tế lớn ở Chile.)
- The University of Concepción is one of the most prestigious in the country. (Đại học Concepción là một trong những trường đại học uy tín nhất cả nước.)
- Many tourists travel from Santiago to Concepción. (Nhiều du khách đi từ Santiago đến Concepción.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Greater Concepción": Vùng đô thị Đại Concepción, bao gồm thành phố chính và các khu vực lân cận.
- Greater Concepción has a population of over one million people. (Vùng đô thị Đại Concepción có dân số hơn một triệu người.)
Biến thể và từ gần giống
- Concepción (dạng viết hoa đầy đủ): Đây là cách viết chính xác và phổ biến nhất trong tiếng Tây Ban Nha, thường bao gồm dấu trên chữ 'o' (Concepción). Trong tiếng Anh, đôi khi dấu có thể được bỏ qua.
- Concepcionian (adj, n): (Thuộc về) Concepción; người dân Concepción.
- The Concepcionian culture is vibrant. (Văn hóa của người Concepción rất sôi động.)
Lưu ý
- Từ này là một danh từ riêng, luôn phải được viết hoa.
- "Concepción" cũng có thể là tên của các địa điểm khác ở các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha (ví dụ: ở Paraguay, Bolivia, Philippines), nhưng nghĩa phổ biến và quan trọng nhất trong ngữ cảnh quốc tế là chỉ thành phố ở Chile.
Noun
- thành phố công nghiệp ở Chile, tới miền nam của Santiago.