genus ruta

genus ruta

The botanist carefully examines a specimen of the genus Ruta.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Ruta: "genus ruta" một danh từ khoa học dùng trong phân loại sinh học, chỉ một chi thực vật thuộc họ Rutaceae. Chi này bao gồm các loài cây thân thảo mùi thơm mạnh, nguồn gốc từ vùng Á-Âu. - Đặc điểm chính: Các loài trong chi này thường xẻ thùy, hoa màu vàng hoặc xanh lục, mùi hăng đặc trưng. Một số loài được dùng làm thuốc hoặc gia vị.

dụ sử dụng
  • (Chi Ruta bao gồm cây rue thông thường, mùi hăng đắng mạnh.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Ruta để hiểu về các đặc tính y học của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus ruta" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu thực vật học để chỉ một nhóm thực vật chung đặc điểm hình thái di truyền.

    • The classification of genus ruta has been revised based on DNA analysis. (Việc phân loại chi Ruta đã được sửa đổi dựa trên phân tích DNA.)
  • "genus ruta" trong y học cổ truyền: Một số loài trong chi này, như rue (Ruta graveolens), được dùng trong y học dân gian để điều trị các vấn đề tiêu hóa hoặc đau nhức.

    • In traditional medicine, genus ruta species are used to treat digestive issues. (Trong y học cổ truyền, các loài thuộc chi Ruta được dùng để điều trị các vấn đề tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rutaceae (họ Ruta): Danh từ chỉ họ thực vật chứa chi Ruta, bao gồm các loài như cam, chanh.

    • Citrus fruits belong to the Rutaceae family, not the genus ruta. (Các loại trái cây họ cam quýt thuộc họ Rutaceae, không phải chi Ruta.)
  • Rue: Tên thông thường của một loài trong chi Ruta, đặc biệt Ruta graveolens.

    • Rue is a well-known plant from the genus ruta. (Rue một loài thực vật nổi tiếng thuộc chi Ruta.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Ruta: Tên gọi tiếng Việt tương đương cho "genus ruta" trong ngữ cảnh khoa học.
  • Chi cỏ rue: Một cách gọi không chính thức, nhấn mạnh vào loài rue phổ biến.
Các cụm từ liên quan
  • Type genus of Rutaceae: Chi điển hình của họ Rutaceae, "genus ruta" chi đại diện cho họ này.

    • Genus ruta is the type genus of the Rutaceae family. (Chi Ruta chi điển hình của họ Rutaceae.)
  • Strong-scented Eurasian herbs: Các loại thảo mộc Á-Âu mùi hương mạnh, mô tả đặc điểm chính của chi này.

    • The genus ruta consists of strong-scented Eurasian herbs. (Chi Ruta bao gồm các loại thảo mộc Á-Âu mùi hương mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus ruta")