cancerweed

cancerweed

A farmer pulls cancerweed from his soybean field.

Định nghĩa

Danh từ: - Loại cây thơm (sage) mọcmiền đông Hoa Kỳ, tên khoa học Salvia lyrata hoặc các loài tương tự. Tên gọi "cancerweed" bắt nguồn từ việc loại cây này từng được dùng trong y học dân gian để điều trị các vết loét, ung nhọt hoặc thậm chí ung thư ( chưa bằng chứng khoa học xác thực).

dụ sử dụng
  • (Cây cancerweed một loài hoa dại phổ biếnmiền đông Hoa Kỳ.)
  • (Các thầy lang truyền thống từng dùng cây cancerweed để chữa các bệnh ngoài da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cancerweed" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc y học dân gian cổ truyền, không phải thuật ngữ y học hiện đại.
  • Cây này còn tên gọi thông thường khác "lyreleaf sage" (cây thơm đàn lia) do hình dạng giống đàn lia.
Biến thể từ gần giống
  • Cancerweed danh từ ghép, không biến thể động từ hay tính từ phổ biến.
  • Cancer (ung thư) weed (cỏ dại) hai từ riêng lẻ tạo nên từ ghép này.
Từ đồng nghĩa
  • Lyreleaf sage: tên gọi thực vật học phổ biến hơn.
  • Salvia lyrata: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "cancerweed".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "cancerweed".