genus saiga
Định nghĩa
Danh từ: genus saiga là một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (giống) trong phân loại sinh học, bao gồm các loài linh dương Á-Âu, mà điển hình là loài linh dương saiga.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm loài linh dương saiga, nổi tiếng với chiếc mũi phồng đặc biệt.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi để hiểu về sự thích nghi của nó với môi trường thảo nguyên khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the genus saiga population": quần thể của chi .
- The genus saiga population has declined dramatically due to poaching. (Quần thể của chi genus saiga đã suy giảm nghiêm trọng do nạn săn trộm.)
- "within the genus saiga": trong phạm vi của chi .
- Within the genus saiga, only one living species remains today. (Trong phạm vi của chi genus saiga, ngày nay chỉ còn một loài còn sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Saiga (n): linh dương saiga (loài vật cụ thể thuộc chi này).
- The saiga is critically endangered. (Linh dương saiga đang bị đe dọa tuyệt chủng nghiêm trọng.)
- Saiga antelope (n): linh dương saiga (tên gọi phổ biến).
- The saiga antelope has a unique nose that filters dust. (Linh dương saiga có chiếc mũi độc đáo giúp lọc bụi.)
Từ đồng nghĩa
- Chi linh dương saiga: cụm từ mô tả tương tự trong tiếng Việt.
- Giống linh dương Á-Âu: cách gọi dựa trên đặc điểm địa lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến với genus saiga vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến genus saiga vì đây là thuật ngữ sinh học chuyên biệt.