genus sarda

genus sarda

A biologist examines a specimen of the genus Sarda in the lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi cá ngừ vằn: "genus sarda" một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) trong họ cá thu ngừ (Scombridae). Chi này bao gồm các loài tên gọi chung "bonito" (cá ngừ vằn), thân hình thon dài, thịt săn chắc thường được đánh bắt làm thực phẩm.
    • Phân loại động vật học: Đây một đơn vị phân loại, đứng dưới họ (family) trên loài (species), dùng để nhóm các loài đặc điểm chung về hình thái di truyền.
dụ sử dụng
  • (Chi cá ngừ vằn bao gồm các loài như cá ngừ vằn Đại Tây Dương cá ngừ vằn Thái Bình Dương.)
  • (Các nhà khoa học phân loại cá ngừ vằn vào chi cá ngừ vằn cấu trúc cơ thể tương tự của chúng.)
  • (Chi cá ngừ vằn được biết đến với khả năng bơi nhanh hành vi săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within the genus sarda": các loài trong chi cá ngừ vằn.
    • Three species are currently recognized within the genus sarda. (Ba loài hiện được công nhận trong chi cá ngừ vằn.)
  • "The genus sarda is closely related to the genus Scomber": chi cá ngừ vằn quan hệ gần gũi với chi cá thu.
    • Phylogenetic studies show that the genus sarda shares a common ancestor with the genus Scomber. (Các nghiên cứu phát sinh loài cho thấy chi cá ngừ vằn chung tổ tiên với chi cá thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarda (danh từ): dạng rút gọn của "genus sarda", đôi khi được dùng làm tên chi.
    • Sarda is a genus of marine fish. (Sarda một chi cá biển.)
  • Bonito (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi này.
    • Bonito is a popular fish in Japanese cuisine. (Cá ngừ vằn loại phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi bonito: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Phân chi Sarda: thuật ngữ khoa học thay thế (ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, "genus sarda" thuật ngữ chuyên ngành sinh học.