genus sequoia

Định nghĩa

Danh từ riêng (danh từ chỉ tên một chi thực vật):
- Chi Sequoia: Một chi thực vật thuộc họ Bách tán (Taxodiaceae), bao gồm các loài cây gỗ đỏ khổng lồ, đặc biệt cây hồng sam (redwood). Trước đây, chi này từng được xem một phần của một họ riêng biệt Taxodiaceae, nhưng hiện nay đã được phân loại lại vào họ Hoàng đàn (Cupressaceae).
- Lưu ý: Từ này chỉ dùng để chỉ một đơn vị phân loại sinh học, không phải một từ thông dụng trong đời sống hằng ngày.

dụ sử dụng
  • (Chi Sequoia bao gồm những cây cao nhất trên Trái Đất.)
  • (Các nhà khoa học đã phân loại lại chi Sequoia vào họ Hoàng đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genus sequoia" trong ngữ cảnh cổ điển: Trong các tài liệu thực vật học , thuật ngữ này được dùng để chỉ một họ riêng (Taxodiaceae), nhưng ngày nay thường được nhắc đến như một chi trong họ Cupressaceae.
    • The classification of genus sequoia has been debated for decades. (Việc phân loại chi Sequoia đã bị tranh luận trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sequoia (danh từ): Cây hồng sam, một loài cây gỗ lớn thuộc chi Sequoia.
    • The sequoia trees in California are a major tourist attraction. (Những cây hồng sam ở California một điểm thu hút khách du lịch lớn.)
  • Sequoiadendron (danh từ): Một chi khác liên quan, bao gồm cây cổ thụ khổng lồ (giant sequoia).
    • Sequoiadendron giganteum is the largest tree by volume. (Sequoiadendron giganteum cây lớn nhất về thể tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Redwood (danh từ): Cây gỗ đỏ, thường dùng để chỉ chung các loài trong chi Sequoia.
    • The redwood forests are ancient and majestic. (Những khu rừng gỗ đỏ rất cổ kính hùng vĩ.)
  • Sequoia sempervirens (danh từ khoa học): Tên loài điển hình của chi Sequoia.
    • Sequoia sempervirens is the only living species in the genus sequoia. (Sequoia sempervirens loài duy nhất còn sống trong chi Sequoia.)
Lưu ý ngữ pháp
  • Từ này luôn được viết hoa chữ cái đầu (Genus Sequoia) khi đứng đầu câu hoặc trong tên khoa học, nhưng trong văn bản thông thường, thường được viếtdạng chữ nghiêng (genus ) để biểu thị tên khoa học.
  • Không dạng số nhiều thông dụng; khi cần nói về nhiều chi, dùng "genera Sequoia".