genus uca

genus uca

A fiddler crab from the genus Uca waves its large claw.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi cua kéo, chi Uca: "genus uca" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong sinh học, thuộc họ cua, bao gồm các loài cua kéo (fiddler crabs). Đây nhóm cua nhỏ, sốngvùng bãi bồi, đặc trưng bởi con đực một càng to bất thường (thường càng bên trái hoặc bên phải) dùng để giao tiếp thu hút bạn tình.
dụ sử dụng
  • (Chi Uca bao gồm nhiều loài cua kéo được tìm thấycác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới.)
  • (Con cua kéo đực thuộc chi Uca vẫy càng lớn của để thu hút con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus uca" trong phân loại sinh học: Chi này thường được nghiên cứu trong các bài viết về sinh thái học, hành vi động vật tiến hóa.
    • Researchers have identified over 90 species within genus Uca. (Các nhà nghiên cứu đã xác định hơn 90 loài trong chi Uca.)
Biến thể từ gần giống
  • Uca (n): viết tắt hoặc tên thông thường của chi này, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
    • Uca is a well-studied genus of crabs. (Uca một chi cua được nghiên cứu kỹ lưỡng.)
  • Fiddler crab (n): tên gọi chung cho các loài cua thuộc chi Uca, dựa trên hành vi vẫy càng như chơi đàn violin.
Từ đồng nghĩa
  • Chi cua kéo: tên gọi phổ thông trong tiếng Việt để chỉ genus uca.
  • Uca (genus): tên khoa học chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus uca".