genévrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây bách xù: Một loại cây bụi hoặc cây thân gỗ nhỏ, thường xanh, thuộc họ Cupressaceae, có quả mọng hình nón (thường gọi là quả bách xù) được sử dụng làm gia vị, đặc biệt là để tạo hương vị cho rượu gin.
- Gỗ cây bách xù: Chỉ loại gỗ từ cây này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le genévrier pousse souvent dans les régions montagneuses. (Cây bách xù thường mọc ở các vùng núi.)
- Les baies de genévrier sont utilisées en cuisine. (Quả của cây bách xù được dùng trong nấu ăn.)
- L'odeur du genévrier est très caractéristique. (Mùi hương của cây bách xù rất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"huile de genévrier": tinh dầu bách xù, thường được dùng trong liệu pháp hương thơm hoặc y học cổ truyền.
- L'huile de genévrier est réputée pour ses propriétés antiseptiques. (Tinh dầu bách xù nổi tiếng với đặc tính sát trùng.)
"baie de genévrier": quả bách xù (thực chất là một loại nón mọng thịt).
- Les baies de genévrier séchées sont un assaisonnement classique pour la choucroute. (Quả bách xù khô là một loại gia vị cổ điển cho món dưa cải muối.)
Biến thể và từ gần giống
- Genévrier commun (n.m): Bách xù thường, tên khoa học , là loài phổ biến nhất.
- Genévrier cade (n.m): Bách xù cade, tên khoa học , được biết đến với tinh dầu.
- Genièvre (n.m): Tên gọi khác cho cây bách xù; cũng là tên của một loại rượu mùi có hương bách xù (rượu gin).
Từ đồng nghĩa
- Cade: (danh từ giống đực) Một tên gọi khác cho một loài bách xù ().
Thành ngữ liên quan
- Être raide comme un genévrier: Cứng như cây bách xù (thành ngữ ít phổ biến, ám chỉ sự cứng nhắc hoặc một vật rất cứng).
- Après cette longue marche, mes jambes sont raides comme des genévriers. (Sau chuyến đi bộ dài đó, chân tôi cứng đờ.)
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây bách xù