genièvre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây bách xù: Tên gọi khác của cây genévrier (cây bách xù), một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, có quả hình nón màu xanh lam đen.
- Quả bách xù: Quả mọng (thực chất là quả nón) của cây bách xù, được sử dụng làm gia vị, đặc biệt trong ẩm thực châu Âu và để sản xuất rượu.
- Rượu bách xù: Một loại rượu mùi (liqueur) có hương vị chủ đạo từ quả bách xù, phổ biến ở Bỉ, Hà Lan và miền bắc nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le genièvre pousse souvent sur des sols pauvres. (Cây bách xù thường mọc trên những vùng đất cằn cỗi.)
- J'ai ajouté quelques baies de genièvre dans la sauce. (Tôi đã thêm vài quả bách xù vào nước sốt.)
- Il a commandé un verre de genièvre à l'ancienne. (Anh ấy gọi một ly rượu bách xù cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Genièvre de grains": Rượu bách xù được chưng cất từ ngũ cốc (lúa mạch, lúa mạch đen), có hương vị tương tự như gin.
- Le genièvre de grains est une spécialité flamande. (Rượu bách xù chưng cất từ ngũ cốc là một đặc sản của vùng Flanders.)
"Genièvre à l'ancienne": Rượu bách xù theo phương pháp truyền thống, thường có nồng độ cồn cao và hương vị đậm đà.
- Ce genièvre à l'ancienne a été vieilli en fût de chêne. (Loại rượu bách xù truyền thống này đã được ủ trong thùng gỗ sồi.)
Biến thể và từ gần giống
Genévrier (danh từ giống đực): Tên gọi thực vật học chính thức của cây bách xù.
- Le genévrier commun est utilisé en phytothérapie. (Cây bách xù thông thường được dùng trong liệu pháp thảo dược.)
Baie de genièvre (cụm danh từ): Quả bách xù (nghĩa đen: quả mọng của cây bách xù).
- Les baies de genièvre séchées sont un aromate puissant. (Quả bách xù khô là một loại gia vị có hương vị mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la plante: Genévrier (cây bách xù).
- Pour l'alcool: (Trong ngữ cảnh) Péket (tên gọi địa phương ở vùng Wallonie của Bỉ), Jenever (tên gọi tiếng Hà Lan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "genièvre")
danh từ giống đực
- như genévrier
- quả bách xù
- rượu bách xù