geodesic

Học thuật
Thân thiện
geodesic

A geodesic is the shortest path between two points on a globe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về trắc địa học: Liên quan đến ngành khoa học đo đạc biểu diễn hình dạng, kích thước của Trái Đất hoặc các thiên thể khác.
    • Được xác định bởi nguyên trắc địa: Chỉ một đường, cấu trúc hoặc tính chất được xác định dựa trên nguyên của khoảng cách ngắn nhất trên một bề mặt cong.
  2. Danh từ:

    • Đường trắc địa: Trong toán học hình học, đây đường cong biểu diễn đường đi ngắn nhất giữa hai điểm trên một bề mặt cong đã cho. Trên mặt phẳng, một đoạn thẳng; trên hình cầu, một cung của đường tròn lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The geodesic dome is a famous architectural structure. (Mái vòm trắc địa một cấu trúc kiến trúc nổi tiếng.)
    • They used geodesic measurements to map the area accurately. (Họ sử dụng các phép đo trắc địa để lập bản đồ khu vực một cách chính xác.)
  • Danh từ:

    • On a sphere, the geodesic between two points is part of a great circle. (Trên một hình cầu, đường trắc địa giữa hai điểm một phần của đường tròn lớn.)
    • The pilot plotted a geodesic to save fuel on the long flight. (Phi công vạch ra một đường trắc địa để tiết kiệm nhiên liệu trên chuyến bay dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Geodesic line": Đường trắc địa. Đây thuật ngữ đầy đủ hơn cho danh từ "geodesic".

    • The geodesic line on an ellipsoid is more complex to calculate. (Đường trắc địa trên một hình elipxoit phức tạp hơn để tính toán.)
  • "Geodesic curvature": Độ cong trắc địa. Một khái niệm trong hình học vi phân mô tả độ lệch của một đường cong so với đường trắc địa trên bề mặt.

    • A path with zero geodesic curvature is a geodesic. (Một đường đi độ cong trắc địa bằng không chính một đường trắc địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Geodesy (n): Trắc địa học. Ngành khoa học nghiên cứu về hình dạng trường trọng lực của Trái Đất.

    • Modern geodesy relies heavily on satellite data. (Trắc địa học hiện đại phụ thuộc nhiều vào dữ liệu vệ tinh.)
  • Geodetic (adj): Một biến thể tính từ khác của "geodesic", thường dùng thay thế cho nhau, đặc biệt trong kỹ thuật.

    • The geodetic survey provided precise coordinates. (Cuộc khảo sát trắc địa cung cấp các tọa độ chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: (đường đi ngắn nhất), (đường cong độ dài cực tiểu). (Lưu ý: Các từ này diễn đạt ý tưởng tương tự nhưng không phải thuật ngữ chuyên môn chính xác như "geodesic").
  • Tính từ: (trắc địa). (Đây biến thể gần như tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "geodesic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "geodesic".

geodesic

A geodesic is the shortest path between two points on a globe.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay được xác định bởi trắc địa học
Noun
  1. (toán học) đường thẳng ngắn nhất giữa hai điểm trên một bề mặt đã được xác định (thuộc toán học); dụ như: một đường thẳng trên một mặt phẳng, hay cung của một đường tròn lớn trên một hình cầu)

Từ đồng nghĩa