geodetic
/,dʤi:ou'detik/ Cách viết khác : (geodesis) /,dʤi:ou'desik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về trắc địa: Liên quan đến ngành khoa học đo đạc và xác định hình dạng, kích thước của Trái Đất, cũng như vị trí chính xác của các điểm trên bề mặt Trái Đất.
- Được xác định bằng phép trắc địa: Chỉ những phép đo, tính toán, hoặc hệ thống dựa trên các nguyên tắc và phương pháp của trắc địa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The geodetic survey provided accurate data for the new map. (Cuộc khảo sát trắc địa đã cung cấp dữ liệu chính xác cho bản đồ mới.)
- GPS relies on a precise geodetic coordinate system. (GPS dựa trên một hệ tọa độ trắc địa chính xác.)
- Geodetic measurements are essential for understanding plate tectonics. (Các phép đo trắc địa rất cần thiết để hiểu về kiến tạo mảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"geodetic datum": hệ quy chiếu trắc địa, một mô hình toán học của Trái Đất được dùng làm cơ sở để tính toán tọa độ.
- Vietnam uses the VN-2000 geodetic datum for its national mapping. (Việt Nam sử dụng hệ quy chiếu trắc địa VN-2000 cho công tác bản đồ quốc gia.)
"geodetic line": đường trắc địa, là đường cong có độ dài ngắn nhất nối hai điểm trên một bề mặt cong (như mặt cầu hoặc ellipsoid).
- On a globe, a geodetic line appears as a great circle arc. (Trên quả địa cầu, một đường trắc địa xuất hiện như một cung của vòng tròn lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Geodesy (danh từ): trắc địa, ngành khoa học đo đạc Trái Đất.
- He is a professor specializing in geodesy. (Ông ấy là một giáo sư chuyên ngành trắc địa.)
Geodesic (tính từ/danhh từ): (thường dùng trong toán học và vật lý) có liên quan hoặc là đường trắc địa. Lưu ý: "geodesic" và "geodetic" thường được dùng thay thế nhau trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, nhưng "geodetic" phổ biến hơn trong đo đạc bản đồ.
- A geodesic dome is a structure based on triangular elements. (Mái vòm geodesic là một cấu trúc dựa trên các phần tử hình tam giác.)
Từ đồng nghĩa
- Surveying (liên quan): thuộc về đo đạc (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ trên quy mô Trái Đất).
- Geographical (liên quan): thuộc về địa lý (nghĩa rộng, bao gồm cả các yếu tố tự nhiên và nhân văn).
tính từ
- (thuộc) đo đạc