geodesist
/dʤi:'ɔdisist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà trắc địa, nhà đo đạc: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu và thực hành trắc địa, ngành khoa học chính xác về việc đo đạc và biểu diễn hình dạng, kích thước, trường hấp dẫn của Trái Đất và các thiên thể khác, cũng như sự biến đổi của chúng theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The geodesist used satellite data to measure the precise movement of the tectonic plates. (Nhà trắc địa đã sử dụng dữ liệu vệ tinh để đo lường chính xác sự chuyển động của các mảng kiến tạo.)
- A team of geodesists is responsible for maintaining the national coordinate system. (Một nhóm các nhà đo đạc chịu trách nhiệm duy trì hệ tọa độ quốc gia.)
- To create an accurate map, the geodesist must account for the curvature of the Earth. (Để tạo ra một bản đồ chính xác, nhà trắc địa phải tính đến độ cong của Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh học thuật và chuyên môn: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, báo cáo chuyên ngành về địa chất, địa lý, xây dựng và không gian.
- The research paper was co-authored by a prominent geodesist and a geophysicist. (Bài báo nghiên cứu được đồng tác giả bởi một nhà trắc địa nổi tiếng và một nhà địa vật lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Geodesy (n): Trắc địa học, khoa đo đạc. (Lĩnh vực khoa học mà một hoạt động).
- Modern geodesy relies heavily on technologies like GPS. (Trắc địa học hiện đại phụ thuộc nhiều vào các công nghệ như GPS.)
- Geodetic (adj): (Thuộc về) trắc địa, đo đạc.
- They collected geodetic data for the new infrastructure project. (Họ đã thu thập dữ liệu trắc địa cho dự án cơ sở hạ tầng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Surveyor: Nhà trắc địa, người đo đạc. (Từ này có phạm vi rộng hơn, thường chỉ người thực hành đo đạc thực địa cho các mục đích như xây dựng, lập bản đồ, trong khi thường thiên về nghiên cứu khoa học và các phép đo quy mô lớn, toàn cầu).