geographer
/dʤi'ɔgrəfə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà địa lý: Một chuyên gia nghiên cứu về địa lý, khoa học nghiên cứu về các đặc điểm vật lý của Trái Đất, môi trường và mối quan hệ giữa con người với môi trường đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a famous geographer who studies river systems. (Ông ấy là một nhà địa lý nổi tiếng nghiên cứu về các hệ thống sông.)
- The geographer presented a map showing population density. (Nhà địa lý đã trình bày một bản đồ thể hiện mật độ dân số.)
- She wants to become a geographer to understand climate change. (Cô ấy muốn trở thành một nhà địa lý để hiểu về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Human geographer": Nhà địa lý nhân văn, chuyên nghiên cứu về các khía cạnh xã hội, văn hóa, kinh tế và chính trị liên quan đến không gian.
- As a human geographer, she focuses on urban development. (Là một nhà địa lý nhân văn, cô ấy tập trung vào sự phát triển đô thị.)
"Physical geographer": Nhà địa lý tự nhiên, chuyên nghiên cứu về các quá trình và đặc điểm tự nhiên của Trái Đất như địa hình, khí hậu, thủy văn.
- The physical geographer is studying coastal erosion. (Nhà địa lý tự nhiên đang nghiên cứu về sự xói mòn bờ biển.)
Biến thể và từ gần giống
Geography (n): Địa lý học, môn khoa học.
- She has a degree in geography. (Cô ấy có bằng về địa lý học.)
Geographic (adj): (Thuộc về) địa lý.
- The geographic features of this region are unique. (Các đặc điểm địa lý của vùng này là độc đáo.)
Geographical (adj): (Thuộc về) địa lý (cách viết khác của "geographic").
- There is a geographical barrier between the two villages. (Có một rào cản địa lý giữa hai ngôi làng.)
Từ đồng nghĩa
- Geographic scientist: Nhà khoa học địa lý.
- Earth scientist: Nhà khoa học Trái Đất (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các lĩnh vực như địa chất).