geologically
Trạng từ: - Về mặt địa chất: "geologically" là trạng từ chỉ cách thức hoặc phạm vi liên quan đến địa chất học, tức là khoa học nghiên cứu về cấu trúc, thành phần và lịch sử của Trái Đất. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh một khía cạnh, hiện tượng hoặc đặc điểm nào đó được xem xét dưới góc nhìn địa chất.
- (Về mặt địa chất, khu vực này rất hoạt động do sự chuyển động của các mảng kiến tạo.)
- (Các thành tạo đá ở đây là độc đáo về mặt địa chất, có niên đại hàng triệu năm.)
- (Nói về mặt địa chất, dãy Himalaya vẫn đang tiếp tục nâng lên.)
"geologically speaking": cụm từ thường dùng để mở đầu một nhận xét hoặc phân tích từ góc nhìn địa chất.
- Geologically speaking, the Grand Canyon is a relatively young formation. (Nói về mặt địa chất, hẻm núi Grand Canyon là một cấu trúc tương đối trẻ.)
"geologically recent": gần đây về mặt địa chất (thường chỉ vài nghìn đến vài triệu năm, so với lịch sử Trái Đất hàng tỷ năm).
- Volcanic activity in this area is geologically recent. (Hoạt động núi lửa ở khu vực này là gần đây về mặt địa chất.)
Geology (danh từ): địa chất học.
- She studies geology at university. (Cô ấy học địa chất tại trường đại học.)
Geological (tính từ): thuộc về địa chất.
- The geological survey revealed rich mineral deposits. (Khảo sát địa chất đã phát hiện các mỏ khoáng sản phong phú.)
Geologist (danh từ): nhà địa chất học.
- Geologists study Earth's history through rocks. (Các nhà địa chất học nghiên cứu lịch sử Trái Đất thông qua đá.)
- From a geological perspective: từ góc nhìn địa chất.
- In terms of geology: về mặt địa chất.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "geologically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - "to analyze geologically": phân tích về mặt địa chất. - The team analyzed the soil sample geologically. (Nhóm đã phân tích mẫu đất về mặt địa chất.)
- "to date geologically": xác định niên đại địa chất.
- Fossils are dated geologically to determine their age. (Hóa thạch được xác định niên đại địa chất để xác định tuổi của chúng.)
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ "geologically speaking" thường được dùng như một thành ngữ học thuật để giới thiệu một quan điểm địa chất.