geological
/dʤiə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (geological) /dʤiə'lɔdʤikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) địa chất: Liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về Trái Đất, bao gồm cấu tạo, vật chất, lịch sử và các quá trình hình thành, biến đổi của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The Grand Canyon is a spectacular geological feature. (Hẻm núi Grand Canyon là một đặc điểm địa chất ngoạn mục.)
- Scientists are studying the geological history of this region. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu lịch sử địa chất của khu vực này.)
- Geological surveys help us understand earthquake risks. (Các cuộc khảo sát địa chất giúp chúng ta hiểu về nguy cơ động đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Geological time scale": thang thời gian địa chất, một hệ thống niên đại dùng để phân chia lịch sử Trái Đất.
- Dinosaurs lived during the Mesozoic Era on the geological time scale. (Khủng long sống trong Đại Trung Sinh trên thang thời gian địa chất.)
"Geological process": quá trình địa chất, chỉ các hiện tượng tự nhiên làm biến đổi bề mặt và cấu trúc Trái Đất.
- Erosion and volcanic activity are important geological processes. (Xói mòn và hoạt động núi lửa là những quá trình địa chất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Geology (n): địa chất học, ngành khoa học nghiên cứu về Trái Đất.
- She majored in geology at university. (Cô ấy học chuyên ngành địa chất học ở đại học.)
Geologist (n): nhà địa chất học, người nghiên cứu về địa chất.
- The geologist examined the rock samples. (Nhà địa chất học kiểm tra các mẫu đá.)
Geologically (adv): về mặt địa chất.
- This area is geologically very active. (Khu vực này về mặt địa chất rất hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
- Geologic: (tính từ) có nghĩa tương tự, là dạng viết tắt thường dùng trước danh từ.
- Geologic time (thời gian địa chất)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "geological")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "geological")
tính từ
- (thuộc) địa chất